营养液

营养液
yíngyǎng
doanh dưỡng dịch

dung dịch dinh dưỡng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dung dịch dinh dưỡng

    • Loại dung dịch dinh dưỡng này rất hữu ích cho sự phát triển của cây trồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.