营养学

营养学
yíngyǎngxué
doanh dưỡng học

khoa học dinh dưỡng; dinh dưỡng học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học dinh dưỡng; dinh dưỡng học

    • Cô ấy đang học ngành dinh dưỡng học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.