营业收入

营业收入
yíngshōu
doanh nghiệp thu nhập

thu nhập; doanh thu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thu nhập; doanh thu

    • Doanh thu của công ty rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.