菲德尔

菲德尔
Fēiěr
phi đức nhĩ

Phi Đức Nhĩ (tên riêng)

1 nghĩa#43479
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phi Đức Nhĩ (tên riêng)

    • Fidel là nhà lãnh đạo của Cuba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.