菱镁矿

菱镁矿
língměikuàng
lăng mỹ khoáng

khoáng vật magnesit; quặng magnesit (MgCO₃)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật magnesit; quặng magnesit (MgCO₃)

    • Magnesit là một khoáng chất công nghiệp quan trọng.

  2. danh từ

    quặng magnesit; quặng magiê

    • Magnesit là một khoáng vật công nghiệp quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.