菱铁矿

菱铁矿
língtiěkuàng
lăng thiết khoáng

quặng siderit; quặng sắt cacbonat (FeCO₃)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quặng siderit; quặng sắt cacbonat (FeCO₃)

    • Siderit là một loại quặng sắt quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.