菠萝啤

菠萝啤
luó
ba la bia

bia dứa; nước ngọt vị dứa (có gas)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bia dứa; nước ngọt vị dứa (có gas)

    • Tôi thích uống bia dứa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.