菅直人

菅直人
JiānZhírén
gian trực nhân

Kan Naoto (sinh 1946), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, Thủ tướng 2010–2011

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kan Naoto (sinh 1946), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, Thủ tướng 2010–2011

    • Kan Naoto là cựu thủ tướng Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.