莫衷一是

莫衷一是
zhōngshì
mạc trung nhất thị

không thể đi đến thống nhất; ý kiến bất đồng [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể đi đến thống nhất; ý kiến bất đồng [thành ngữ]

    • Mọi người không thể thống nhất, cuộc họp không thể tiếp tục.

  2. tính từ

    không thể đi đến thống nhất; mỗi người một ý kiến [thành ngữ]

    • Mọi người không thể thống nhất, không thể đạt được sự đồng thuận.

  3. tính từ

    không thể đi đến kết luận thống nhất; bất đồng ý kiến [thành ngữ]

    • Mọi người vẫn chưa thống nhất về vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.