莫可名状

莫可名状
míngzhuàng
mạc khả danh trạng

không thể diễn tả được; khó mà tả nổi [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể diễn tả được; khó mà tả nổi [thành ngữ]

    • Cảm giác này thật khó tả.

  2. tính từ

    không thể diễn tả bằng lời; khó tả [thành ngữ]

    • Anh ấy cảm thấy một niềm vui khó tả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.