荷兰猪

荷兰猪
lánzhū
hà lan trư

chuột lang; bọ ú (Cavia porcellus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chuột lang; bọ ú (Cavia porcellus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.