/
荧惑星
荧惑星
huỳnh hoặc tinh
sao Huỳnh Hoặc (tên gọi sao Hỏa trong thiên văn học cổ Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sao Huỳnh Hoặc (tên gọi sao Hỏa trong thiên văn học cổ Trung Quốc)
- 。
Sao Huỳnh Hoặc là một hành tinh trong hệ mặt trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
荧惑星
Phồn thể熒惑星
huỳnh hoặc tinh
sao Huỳnh Hoặc (tên gọi sao Hỏa trong thiên văn học cổ Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sao Huỳnh Hoặc (tên gọi sao Hỏa trong thiên văn học cổ Trung Quốc)
- 。
Sao Huỳnh Hoặc là một hành tinh trong hệ mặt trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)