荡秋千

荡秋千
dàngqiūqiān
đãng thu thiên

đưa chân trên xích đu; chơi xích đu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đưa chân trên xích đu; chơi xích đu

    • Bọn trẻ thích đu xích đu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.