荒漠化

荒漠化
huānghuà
hoang mạc hoá

sa mạc hóa; hoang mạc hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sa mạc hóa; hoang mạc hóa

    • Sa mạc hóa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.