荒原

荒原
huāngyuán
hoang nguyên

vùng đất hoang; hoang nguyên

1 nghĩa#28608
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất hoang; hoang nguyên

    • Không có gì trên vùng đất hoang này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.