草爬子

草爬子
cǎozi
thảo bò tử

con ve; bọ ve (ký sinh trùng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con ve; bọ ve (ký sinh trùng)

    • Ve là một loài động vật rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.