草案

草案
cǎoàn
thảo án

bản thảo; dự thảo (luật, đề án,...)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25462
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản thảo; dự thảo (luật, đề án,...)

    • Dự thảo này cần được sửa đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.