定案

定案
dìngàn
định án

ra phán quyết; kết án; định án

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ra phán quyết; kết án; định án

    • Vụ án này đã được định án rồi.

  2. động từ

    phán quyết; kết thúc vụ án; định án

    • Vụ án này đã được kết luận rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.