茶馆儿

茶馆儿
cháguǎnr
trà quán nhi

quán trà; tiệm trà

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quán trà; tiệm trà

    • Chúng ta đi quán trà uống trà đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.