茶胺酸

茶胺酸
cháànsuān
trà át toan

theanine (hợp chất trong trà); L-theanine (axit amin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    theanine (hợp chất trong trà); L-theanine (axit amin)

    • Theanine là một loại axit amin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.