茶砖

茶砖
cházhuān
trà chuyên

bánh trà; gạch trà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh trà; gạch trà

    • Khối trà gạch này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.