茶座

茶座
cházuò
trà toạ

quán trà; trà quán

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quán trà; trà quán

    • Chúng ta đi quán trà uống trà đi.

  2. danh từ

    quán trà (có chỗ ngồi)

  3. danh từ

    quán trà; chỗ ngồi trong quán trà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.