茶庄

茶庄
cházhuāng
trà trang

cửa hàng trà; tiệm trà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng trà; tiệm trà

    • Trà của tiệm trà này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.