茉莉菊酯

茉莉菊酯
zhǐ
mạt lị cúc chỉ

jasmolin (một loại pyrethrin tự nhiên trong hoa cúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    jasmolin (một loại pyrethrin tự nhiên trong hoa cúc)

    • Jasmolin là một loại thuốc trừ sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.