范特西

范特西
fàn
phạm đặc tây

mộng tưởng; ảo tưởng; thế giới huyễn tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mộng tưởng; ảo tưởng; thế giới huyễn tưởng

    • Fantasy là album của Châu Kiệt Luân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.