茂密

茂密
mào
mậu mật

rậm rạp; um tùm; xanh tốt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#34432
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rậm rạp; um tùm; xanh tốt

    • Rừng cây ở đây rất rậm rạp.

  2. tính từ

    rậm rạp; um tùm (chỉ cây cối)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.