苹果酱

苹果酱
píngguǒjiàng
bình quả tương

sốt táo; bột nhuyễn táo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt táo; bột nhuyễn táo

    • Tôi thích ăn sốt táo.

  2. danh từ

    mứt táo; sốt táo

    • Tôi thích ăn mứt táo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.