苹果酒

苹果酒
píngguǒjiǔ
bình quả tửu

rượu táo; cider

1 nghĩa#44217
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu táo; cider

    • Tôi thích uống rượu táo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.