苹果派

苹果派
píngguǒpài
bình quả phái

bánh táo; bánh pie táo

1 nghĩa#28266
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh táo; bánh pie táo

    • Tôi thích ăn bánh táo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.