苹果汁

苹果汁
píngguǒzhī
bình quả trấp

nước ép táo

1 nghĩa#38150
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ép táo

    • Tôi thích uống nước ép táo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.