Tới nội dung chính

英明

英明
yīngmíng
anh minh

sáng suốt; anh minh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#23979
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    sáng suốt; anh minh

  2. 貳

    rực rỡ; sáng chói; chói lọi

英
yīng
anh
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu