英代尔

英代尔
Yīngdàiěr
anh đại nhĩ

Tập đoàn Intel (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn Intel (Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.