英
tiếng Anh; người Anh; nước Anh
NGHĨA
- 壹
tiếng Anh; người Anh; nước Anh
中欧洲西部靠海的国家,说英语ōuzhōu xībù kàohǎi de guójiā, shuō yīngyǔ
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
- 。
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
- ,?
Taro nói tiếng anh, phải không ?
- 貳
nước Anh; (thuộc) Anh
中欧洲西部的国家,首都是伦敦ōuzhōu xībù de guójiā, shǒuduō shì lúndūn
- 參形tính từ
người Anh; nước Anh; (thuộc) Anh
中属于英国的;英国的shǔyú yīngguó de;yīngguó de
- 。
Anh ấy là người Anh.
- 肆
Vương quốc Liên hiệp
中位于欧洲西北部的国家,首都是伦敦wèiyú ōuzhōu xīběi bù de guójiā, shǒuduō shì lúndūn
- 伍
anh hùng; người tài
中有才能、有品德、能做大事的人yǒu cáinéng、yǒu pǐndé、néng zuò dà shì de rén
- 陸
xuất sắc; nổi bật
中非常优秀;表现得很突出fēicháng yōuxiù; biǎoxiàn de hěn túchū
- 柒
xuất sắc; anh tài; hoa (của thực vật)
中杰出优秀的人或事物;花朵jiéchū yōuxiù de rén huò shìwù;huāduǒ
- 捌名danh từ
(văn) hoa; tinh hoa; anh hùng
中花;植物开放的有颜色的部分huā; zhíwù kāifàng de yǒu yánsè de bùfen
- 玖名danh từ
muôn hoa; trăm hoa
中花朵,植物开放的彩色部分huā duǒ, zhíwù kāifàng de cǎisè bùfen
- 。
Bông hoa này nở rất đẹp.
NGHĨA
- 壹
tiếng Anh; người Anh; nước Anh
中欧洲西部靠海的国家,说英语ōuzhōu xībù kàohǎi de guójiā, shuō yīngyǔ
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
- 。
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
- ,?
Taro nói tiếng anh, phải không ?
- 貳
nước Anh; (thuộc) Anh
中欧洲西部的国家,首都是伦敦ōuzhōu xībù de guójiā, shǒuduō shì lúndūn
- 參形tính từ
người Anh; nước Anh; (thuộc) Anh
中属于英国的;英国的shǔyú yīngguó de;yīngguó de
- 。
Anh ấy là người Anh.
- 肆
Vương quốc Liên hiệp
中位于欧洲西北部的国家,首都是伦敦wèiyú ōuzhōu xīběi bù de guójiā, shǒuduō shì lúndūn
- 伍
anh hùng; người tài
中有才能、有品德、能做大事的人yǒu cáinéng、yǒu pǐndé、néng zuò dà shì de rén
- 陸
xuất sắc; nổi bật
中非常优秀;表现得很突出fēicháng yōuxiù; biǎoxiàn de hěn túchū
- 柒
xuất sắc; anh tài; hoa (của thực vật)
中杰出优秀的人或事物;花朵jiéchū yōuxiù de rén huò shìwù;huāduǒ
- 捌名danh từ
(văn) hoa; tinh hoa; anh hùng
中花;植物开放的有颜色的部分huā; zhíwù kāifàng de yǒu yánsè de bùfen
- 玖名danh từ
muôn hoa; trăm hoa
中花朵,植物开放的彩色部分huā duǒ, zhíwù kāifàng de cǎisè bùfen
- 。
Bông hoa này nở rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)