Tới nội dung chính

英

英
yīng
anh
⾋bộ thảo · 8 nét

tiếng Anh; người Anh; nước Anh

9 nghĩa#8375
NGHĨA9 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tiếng Anh; người Anh; nước Anh

    中欧洲西部靠海的国家,说英语ōuzhōu xībù kàohǎi de guójiā, shuō yīngyǔ

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.

    • 。

      Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.

    • ,?

      Taro nói tiếng anh, phải không ?

  2. 貳

    nước Anh; (thuộc) Anh

    中欧洲西部的国家,首都是伦敦ōuzhōu xībù de guójiā, shǒuduō shì lúndūn

  3. 參形tính từ

    người Anh; nước Anh; (thuộc) Anh

    中属于英国的;英国的shǔyú yīngguó de;yīngguó de

    • 。

      Anh ấy là người Anh.

  4. 肆

    Vương quốc Liên hiệp

    中位于欧洲西北部的国家,首都是伦敦wèiyú ōuzhōu xīběi bù de guójiā, shǒuduō shì lúndūn

  5. 伍

    anh hùng; người tài

    中有才能、有品德、能做大事的人yǒu cáinéng、yǒu pǐndé、néng zuò dà shì de rén

  6. 陸

    xuất sắc; nổi bật

    中非常优秀;表现得很突出fēicháng yōuxiù; biǎoxiàn de hěn túchū

  7. 柒

    xuất sắc; anh tài; hoa (của thực vật)

    中杰出优秀的人或事物;花朵jiéchū yōuxiù de rén huò shìwù;huāduǒ

  8. 捌名danh từ

    (văn) hoa; tinh hoa; anh hùng

    中花;植物开放的有颜色的部分huā; zhíwù kāifàng de yǒu yánsè de bùfen

  9. 玖名danh từ

    muôn hoa; trăm hoa

    中花朵,植物开放的彩色部分huā duǒ, zhíwù kāifàng de cǎisè bùfen

    • 。

      Bông hoa này nở rất đẹp.

英
yīng
anh
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu