英国

英国
Yīngguó
anh quốc

Anh Quốc; Vương quốc Anh

1 nghĩa#1232
NGHĨA

NGHĨA

  1. Anh Quốc; Vương quốc Anh

    欧洲西部的国家,首都是伦敦Ōuzhōu xībù de guójiā, shǒudū shì Lúndūn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.