Tới nội dung chính

苟活

苟活
gǒuhuó
cẩu hoạt

sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày

1 nghĩa#41917
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày

    • 。

      Anh ấy thà chết chứ không chịu sống nhục.

苟
gǒu
cẩu
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu