苟活

苟活
gǒuhuó
cẩu hoạt

sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày

1 nghĩa#41917
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày

    • Anh ấy thà chết chứ không chịu sống nhục.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.