苏打水

苏打水
shuǐ
tô tá thuỷ

nước soda; nước có ga

1 nghĩa#15066
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước soda; nước có ga

    • Tôi thích uống nước soda.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.