苍蝇拍

苍蝇拍
cāngyingpāi
thương dăng phách

vợt đập ruồi; cây đập ruồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợt đập ruồi; cây đập ruồi

    • Tôi cần một cái vợt đập ruồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.