芸芸众生

芸芸众生
yúnyúnzhòngshēng
vân vân chúng sinh

tất cả chúng sinh; muôn loài sinh linh [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tất cả chúng sinh; muôn loài sinh linh [thành ngữ]

    • Mọi chúng sinh đều bình đẳng.

  2. danh từ

    muôn dân; chúng sinh [thành ngữ]

    • Tất cả chúng sinh đều bình đẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.