芳香环

芳香环
fāngxiānghuán
phương hương hoàn

vòng thơm; vòng benzen (hóa học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng thơm; vòng benzen (hóa học)

    • Benzen là hợp chất vòng thơm.

  2. danh từ

    vòng thơm; vòng aromatic

    • Hợp chất này có một vòng thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.