花时间

花时间
huāshíjiān
hoa thời gian

tốn thời gian; mất thời gian

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tốn thời gian; mất thời gian

    • Bạn có dành thời gian học tiếng Trung không?

  2. động từ

    tốn thời gian; dành thời gian

    • Bạn có dành thời gian học tiếng Trung không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.