花旗

花旗
huā
hoa kỳ

cờ sao và sọc (quốc kỳ Mỹ); Hoa Kỳ (Mỹ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cờ sao và sọc (quốc kỳ Mỹ); Hoa Kỳ (Mỹ)

    • Hoa Kỳ là quốc kỳ của Mỹ.

  2. danh từ

    cờ hoa; (bóng) Hoa Kỳ (Mỹ)

    • Ngân hàng Hoa Kỳ là một ngân hàng của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.