花式游泳

花式游泳
huāshìyóuyǒng
hoa thức du vịnh

bơi nghệ thuật đồng bộ; bơi đồng đội nghệ thuật (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơi nghệ thuật đồng bộ; bơi đồng đội nghệ thuật (Đài Loan)

    • Cô ấy thích bơi nghệ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.