节上生枝

节上生枝
jiéshàngshēngzhī
tiết thượng sinh chi

động vật da gai (ngành Echinodermata, gồm nhím biển, hải sâm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật da gai (ngành Echinodermata, gồm nhím biển, hải sâm, v.v.)

    • Chuyện này cứ phát sinh vấn đề phụ, rất khó giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.