艾略特

艾略特
Àilüè
ngải lược đặc

Ngải Lược Đặc (tên người: Elliott; Eliot)

1 nghĩa#10136
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngải Lược Đặc (tên người: Elliott; Eliot)

    英文人名,多指美国诗人艾略特或其他同名人士yīngwén rénmíng、duō zhǐ měiguó shīrén Ài lüè tè huò qítā tóngmíng rénshì

    • Elliott là một nhà thơ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.