艺术家

艺术家
shùjiā
nghệ thuật gia

nghệ sĩ; nghệ nhân

1 nghĩa#3309Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ sĩ; nghệ nhân

    从事艺术创作的人cóngshì yìshù chuàngzuò de rén

    • Anh ấy là một nghệ sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.