艺术史

艺术史
shùshǐ
nghệ thuật sử

lịch sử nghệ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử nghệ thuật

    • Tôi rất hứng thú với lịch sử nghệ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.