艰深晦涩

艰深晦涩
jiānshēnhuì
gian thâm hối sáp

khó hiểu và tối nghĩa; thâm thúy khó thâu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khó hiểu và tối nghĩa; thâm thúy khó thâu [thành ngữ]

    • Nội dung cuốn sách này thật khó hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.