舶来品

舶来品
láipǐn
bạc lai phẩm

hàng nhập khẩu; hàng ngoại nhập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng nhập khẩu; hàng ngoại nhập

    • Đây là một cửa hàng bán hàng nhập khẩu.

  2. danh từ

    hàng ngoại nhập; hàng ngoại lai

    • Cửa hàng này có rất nhiều hàng ngoại nhập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.