航空线

航空线
hángkōngxiàn
hàng không tuyến

tuyến đường hàng không; đường bay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến đường hàng không; đường bay

    • Tuyến đường hàng không này rất dài.

  2. danh từ

    đường hàng không; tuyến bay

    • Đường hàng không này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.