航空港

航空港
hángkōnggǎng
hàng không cảng

cảng hàng không; sân bay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảng hàng không; sân bay

    • Sân bay này rất lớn.

  2. danh từ

    cảng hàng không; sân bay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.